TRƯỜNG TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG
NGUYỄN TRI PHƯƠNG

Biểu phí

Chủ nhật, 01/07/2018, 10:48

1. Phí cơ sở vật chất đầu năm :

STT HÌNH THỨC PHÍ CSVC
1 HAI BUỔI 2,000,000
2 BÁN TRÚ 2,000,000
3 NỘI TRÚ 2,500,000

 

2. Học phí hàng tháng :

LỚP 2 BUỔI BÁN TRÚ NỘI TRÚ GHI CHÚ
LỚP 1,2,3,4,5 1.000.000 1.400.000 3.100.000 1 THÁNG
LỚP 6 1.200.000 1.700.000 3.400.000 1 THÁNG
LỚP 7 1.200.000 1.700.000 3.400.000 1 THÁNG
LỚP 8 1.200.000 1.700.000 3.400.000 1 THÁNG
LỚP 9 1.200.000 1.700.000 3.400.000 1 THÁNG
LỚP 10 1.900.000 2.500.000 5.000.000 1 THÁNG
LỚP 11 2.200.000 2.800.000 5.300.000 1 THÁNG
LỚP 12 3.000.0000 3.600.000 6.200.000 1 THÁNG

 

3. Học Phí các môn Tăng cường :

STT MÔN HỌC HỌC PHÍ
1 Anh văn giao tiếp với giáo viên bản ngữ 500.000 đ/thá ng
2 Kỹ năng sống 100.000 đ/tháng


4. Phí ăn : (giá tiền/suất)

Khối Ăn Sáng Ăn Trưa Ăn Xế Ăn Tối
Tiểu học 15.000 30.000 10.000 30.000
Trung học 20.000 30.000 10.000 30.000

 

 

6. Học phí các môn ngoài giờ: học từ 16h30 – 18h30 :

STT MÔN HỌC SỐ BUỔI HỌC PHÍ
1 Bơi Lội 2 BUỔI/TUẦN 250,000
2 Cầu Lông 2 BUỔI/TUẦN 250,000
3 Bóng Bàn 2 BUỔI/TUẦN 250,000
4 Bóng Rổ 2 BUỔI/TUẦN 250,000
5 Bóng Chuyền 2 BUỔI/TUẦN 250,000
6 Võ Thuật 2 BUỔI/TUẦN 250,000
7 Vẻ 2 BUỔI/TUẦN 250,000
8 Nhảy Hiện Đại/Múa 2 BUỔI/TUẦN 250,000
9 Kỹ Năng Sống 2 BUỔI/TUẦN 250,000
10 STEM – ROBOT 2 BUỔI/TUẦN 350,000
11 Tiếng Anh Giao Tiếp Bản Xứ 2 BUỔI/TUẦN 1,800,000

 

7.Biểu phí đồng phục :

STT KIỂU LOẠI TIỂU HỌC THCS/THPT
1 Áo + Quần (Bộ) 180,000 230,000
2 Thể thao (Bộ) 140,000 170,000
3 Balo (Cái) 120,000 150,000